跕躞 diǎn xiè · thiếp tiệp Hán Việt: thiếp tiệp · Pinyin: diǎn xiè Tổng quan Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 躞 (tiệp)Pinyindiǎn xièHán Việtthiếp tiệpCấu tạo跕 + 躞 · thiếp + tiệp nghĩa thành phần: thiếp + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徐行貌。Tân Hoa Tự Điển 1.徐行貌。