跕躞 diǎn xiè·thiếp tiệp Hán Việt: thiếp tiệp · Pinyin: diǎn xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.徐行貌。 Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 躞 (tiệp)Pinyindiǎn xièHán Việtthiếp tiệpCấu tạo跕 + 躞 · thiếp + tiệp nghĩa thành phần: thiếp + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.徐行貌。 Từ liên quan Gần nghĩa躞蹀 · 跕坠 · 跕堕 · 跕墜 · 跕墮 · 跕屣 · 跕班 · 跕立