跕鳶 diǎn yuān · thiếp diên Hán Việt: thiếp diên · Pinyin: diǎn yuān Tổng quan Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 鳶 (diên)Pinyindiǎn yuānHán Việtthiếp diênCấu tạo跕 + 鳶 · thiếp + diên nghĩa thành phần: thiếp + diên