蹠地

zhí dì chích địa

Hán Việt: chích địa · Pinyin: zhí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以足踏地; 指走兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以足踏地。 2.指走兽。