蹠實 zhí shí · chích thật Hán Việt: chích thật · Pinyin: zhí shí Tổng quan Cấu tạo: 蹠 (chích) + 實 (thật)Pinyinzhí shíHán Việtchích thậtCấu tạo蹠 + 實 · chích + thật nghĩa thành phần: chích + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"跖实"; 谓兽类足踏实地而行; 借指走兽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跖实"。 2.谓兽类足踏实地而行。 3.借指走兽。