蹠眡

zhí shì chích thị

Hán Việt: chích thị · Pinyin: zhí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"跖戾"。亦作"_眡"; 谓脚掌扭曲反戾; 乖舛,谬误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跖戾"。亦作"_眡"。 2.谓脚掌扭曲反戾。 3.乖舛,谬误。