蹠硬

zhí yìng chích ngạnh

Hán Việt: chích ngạnh · Pinyin: zhí yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓踩踏硬弩强弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓踩踏硬弩强弓。