跗關節 fū guān jié · phụ quan tiết Hán Việt: phụ quan tiết · Pinyin: fū guān jié Tổng quan Cấu tạo: 跗 (phụ) + 關 (quan) + 節 (tiết)Pinyinfū guān jiéHán Việtphụ quan tiếtCấu tạo跗 + 關 + 節 · phụ + quan + tiết nghĩa thành phần: phụ + quan + tiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 脛骨與跗骨的關節。