跗萼連暉 fū è lián huī · phụ ngạc liên huy Hán Việt: phụ ngạc liên huy · Pinyin: fū è lián huī Tổng quan Cấu tạo: 跗 (phụ) + 萼 (ngạc) + 連 (liên) + 暉 (huy)Pinyinfū è lián huīHán Việtphụ ngạc liên huyCấu tạo跗 + 萼 + 連 + 暉 · phụ + ngạc + liên + huy nghĩa thành phần: phụ + ngạc + liên + huy