跗骨炎

phụ cốt viêm

Hán Việt: phụ cốt viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 跗 (phụ) + 骨 (cốt) + 炎 (viêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

跗骨的 · 跗骨 · 骨炎 · 跗骨鞘 · 跗骨脱位