跚橇 shān qiāo · san khiêu Hán Việt: san khiêu · Pinyin: shān qiāo Tổng quan Cấu tạo: 跚 (san) + 橇 (khiêu)Pinyinshān qiāoHán Việtsan khiêuCấu tạo跚 + 橇 · san + khiêu nghĩa thành phần: san + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踩高跷。Tân Hoa Tự Điển 1.踩高跷。