跛依 bả y Hán Việt: bả y Tổng quan Cấu tạo: 跛 (bả) + 依 (y)Hán Việtbả yCấu tạo跛 + 依 · bả + y nghĩa thành phần: bả + y Nghĩa EngCihui 跛依 bìyī a.t. <wr.> slanting; unbalanced