跛匡 bả khuông Hán Việt: bả khuông Tổng quan Cấu tạo: 跛 (bả) + 匡 (khuông)Hán Việtbả khuôngCấu tạo跛 + 匡 · bả + khuông nghĩa thành phần: bả + khuông