跛地 bả địa Hán Việt: bả địa Tổng quan khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...) Cấu tạo: 跛 (bả) + 地 (địa)Hán Việtbả địaTừ loạitrạngCấu tạo跛 + 地 · bả + địa nghĩa thành phần: bả + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khập khiễng Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产