跛地

bả địa

Hán Việt: bả địa

Tổng quan

khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...)

Cấu tạo: (bả) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...)