跛行
bả hành
Hán Việt: bả hành · Pinyin: bǒ xíng
Tổng quan
cà thọt: đi cà thọt/đi khập khiễng
Nghĩa
Việt
- Cihui cà thọt: đi cà thọt/đi khập khiễng
Eng
- Cihui 跛行 ǒxíng v./n. limp; walk lame
ja
- JMdict imbalance|proceeding irregularly|unsteady progress|limp|claudication