跛躓

bả chí

Hán Việt: bả chí

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失足跌倒。漢.焦延壽《易林.卷一.屯之困》:「跛躓未起,失利後市,不得鹿子。」

Eng

  • Cihui 跛躓 bìzhì v. <wr.> stumble and fall||►See also bǒzhì