距今
cự kim
Hán Việt: cự kim · Pinyin: jù jīn
Tổng quan
trước hiện tại
Nghĩa
Việt
- Cihui (một thời gian dài) trước đây
- Tần suất từ cách đây; trước hiện tại , (một thời gian dài) trước đây
- Biên soạn 距今 jùjīn adv. to date
Eng
- Cihui before the present; (a long period) ago
- Tần suất từ 距今 jùjīn adv. to date , Zhège ¹miàoyǔ ∼ ²yǐ yǒu yīqiān nián de lìshǐ le. Thus far the temple has a history of one thousand years