距關

jù guān cự quan

Hán Việt: cự quan · Pinyin: jù guān

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闭关据守。距,通"拒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闭关据守。距,通"拒"。