距堙

jù yīn cự nhân

Hán Việt: cự nhân · Pinyin: jù yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"距闉"; 靠近敌城所筑的土丘。借以观察城内虚实,并可登城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"距闉"。 2.靠近敌城所筑的土丘。借以观察城内虚实,并可登城。