距守 jù shǒu · cự thủ Hán Việt: cự thủ · Pinyin: jù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 守 (thủ)Pinyinjù shǒuHán Việtcự thủCấu tạo距 + 守 · cự + thủ nghĩa thành phần: cự + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵御守卫。距,通"拒"。Tân Hoa Tự Điển 1.抵御守卫。距,通"拒"。