距戶 jù hù · cự hộ Hán Việt: cự hộ · Pinyin: jù hù Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 戶 (hộ)Pinyinjù hùHán Việtcự hộCấu tạo距 + 戶 · cự + hộ nghĩa thành phần: cự + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撑拄门户。距,通"拒"。Tân Hoa Tự Điển 1.撑拄门户。距,通"拒"。