距破

jù pò cự phá

Hán Việt: cự phá · Pinyin: jù pò

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抵抗并打败。距,通"拒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抵抗并打败。距,通"拒"。