距绝 jù jué · cự tuyệt Hán Việt: cự tuyệt · Pinyin: jù jué Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 绝 (tuyệt)Pinyinjù juéHán Việtcự tuyệtCấu tạo距 + 绝 · cự + tuyệt nghĩa thành phần: cự + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒绝。距,通"拒"。Tân Hoa Tự Điển 1.拒绝。距,通"拒"。