距脫
cự thoát
Hán Việt: cự thoát · Pinyin: jù tuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罢斥不用。距,通"拒"。语本宋石介《庆历圣德颂》"大奸之去,如距斯脱。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.罢斥不用。距,通"拒"。语本宋石介《庆历圣德颂》"大奸之去,如距斯脱。"
Hán Việt: cự thoát · Pinyin: jù tuō