距虛 jù xū · cự hư Hán Việt: cự hư · Pinyin: jù xū Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 虛 (hư)Pinyinjù xūHán Việtcự hưCấu tạo距 + 虛 · cự + hư nghĩa thành phần: cự + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的兽名。