距角
cự giác
Hán Việt: cự giác · Pinyin: jù jiǎo
Tổng quan
độ giãn (thiên văn học) óc tinh độ cách xa (elongation). cự giác cự giác ☆Góc tinh độ cách xa (elongation).
Nghĩa
Việt
- Cihui độ giãn (thiên văn học) óc tinh độ cách xa (elongation). cự giác cự giác ☆Góc tinh độ cách xa (elongation).
Eng
- CC-CEDICT elongation (astronomy)
- Cihui elongation (astronomy)