距角

jù jiǎocự giác

Hán Việt: cự giác · Pinyin: jù jiǎo

Tổng quan

Góc tinh độ cách xa (elongation)

Cấu tạo: 距 (cự) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ giãn dài
  • Tần suất từ Góc tinh độ cách xa (elongation).; độ giãn (thiên văn học); óc tinh độ cách xa (elongation)

Eng

  • Cihui elongation (astronomy)
  • Tần suất từ elongation (astronomy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头 · 角妓 · 角子