距諫 jù jiàn · cự gián Hán Việt: cự gián · Pinyin: jù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 諫 (gián)Pinyinjù jiànHán Việtcự giánCấu tạo距 + 諫 · cự + gián nghĩa thành phần: cự + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒谏。距,通"拒"。Tân Hoa Tự Điển 1.拒谏。距,通"拒"。