距躍

jù yuè cự dược

Hán Việt: cự dược · Pinyin: jù yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳跃;跳越; 谓欢欣雀跃; 谓足不出户。距,通"拒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃;跳越。 2.谓欢欣雀跃。 3.谓足不出户。距,通"拒"。

Eng

  • Cihui 距躍 ùyuè v. jump