距路 jù lù · cự lộ Hán Việt: cự lộ · Pinyin: jù lù Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 路 (lộ)Pinyinjù lùHán Việtcự lộCấu tạo距 + 路 · cự + lộ nghĩa thành phần: cự + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦路。距,通"拒"。Tân Hoa Tự Điển 1.拦路。距,通"拒"。