距跳 cự khiêu Hán Việt: cự khiêu Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 跳 (khiêu)Hán Việtcự khiêuCấu tạo距 + 跳 · cự + khiêu nghĩa thành phần: cự + khiêu