距躍

jù yuè cự dược

Hán Việt: cự dược · Pinyin: jù yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舉身向前跳躍。《左傳.僖公二十八年》:「以君之靈,不有寧也。距躍三百,曲踊三百。」 2.閉門不出。《文選.王襃.四子講德論》:「今夫子閉門距躍,專精趨學,有日矣。」

Eng

  • Cihui 距躍 ùyuè v. jump