距𬮱

jù yīn cự nhân

Hán Việt: cự nhân · Pinyin: jù yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + 𬮱 (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積土為闉,以登城攻敵。《孫子.謀攻》:「修櫓轒轀,具器械,三月而後成。距闉,又三月而後已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"距堙"。