距隨 jù suí · cự tùy Hán Việt: cự tùy · Pinyin: jù suí Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 隨 (tùy)Pinyinjù suíHán Việtcự tùyCấu tạo距 + 隨 · cự + tùy nghĩa thành phần: cự + tùy