距險 jù xiǎn · cự hiểm Hán Việt: cự hiểm · Pinyin: jù xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 險 (hiểm)Pinyinjù xiǎnHán Việtcự hiểmCấu tạo距 + 險 · cự + hiểm nghĩa thành phần: cự + hiểm