距黍 jù shǔ · cự thử Hán Việt: cự thử · Pinyin: jù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 黍 (thử)Pinyinjù shǔHán Việtcự thửCấu tạo距 + 黍 · cự + thử nghĩa thành phần: cự + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强弓名。Tân Hoa Tự Điển 1.强弓名。