跟丁 cân đinh Hán Việt: cân đinh Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 丁 (đinh)Hán Việtcân đinhCấu tạo跟 + 丁 · cân + đinh nghĩa thành phần: cân + đinh Nghĩa EngCihui 跟丁 ēndīng n. attendant M:ge/¹míng