跟丟 gēn diū · cân đâu Hán Việt: cân đâu · Pinyin: gēn diū Tổng quan mất dấu Cấu tạo: 跟 (cân) + 丟 (đâu)Pinyingēn diūHán Việtcân đâuCấu tạo跟 + 丟 · cân + đâu nghĩa thành phần: cân + đâu Nghĩa ViệtCihui mất dấuEngCC-CEDICT to lose track ofCihui to lose track of