跟人

gēn rén cân nhân

Hán Việt: cân nhân · Pinyin: gēn rén

Tổng quan

kết hôn (dành cho phụ nữ)

Cấu tạo: (cân) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hôn (dành cho phụ nữ)

Eng

  • CC-CEDICT to marry (of woman)
  • Cihui to marry (of woman)