跟兒 cân nhi Hán Việt: cân nhi Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 兒 (nhi)Hán Việtcân nhiCấu tạo跟 + 兒 · cân + nhi nghĩa thành phần: cân + nhi Nghĩa EngCihui 跟兒 ēnr n. <coll.> heel