跟儿

cân nhi

Hán Việt: cân nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.後腳跟。 2.鞋的後部。如:「她鞋跟兒壞了,走路一拐一拐的。」

Cấu tạo: 跟 (cân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gót chân
  • Biên soạn heel

Eng

  • Cihui 跟兒 ēnr n. <coll.> heel
  • Tần suất từ n. <coll.> heel

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌