跟兒 cân nhi Hán Việt: cân nhi Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 兒 (nhi)Hán Việtcân nhiCấu tạo跟 + 兒 · cân + nhi nghĩa thành phần: cân + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.後腳跟。 2.鞋的後部。如:「她鞋跟兒壞了,走路一拐一拐的。」EngCihui 跟兒 ēnr n. <coll.> heel