跟兒
cân nhi
Hán Việt: cân nhi
Tổng quan
1.後腳跟。 2.鞋的後部。如:「她鞋跟兒壞了,走路一拐一拐的。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gót giày
- Biên soạn heel
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.後腳跟。 2.鞋的後部。如:「她鞋跟兒壞了,走路一拐一拐的。」
Eng
- Cihui 跟兒 ēnr n. <coll.> heel
Hán Việt: cân nhi
1.後腳跟。 2.鞋的後部。如:「她鞋跟兒壞了,走路一拐一拐的。」