跟勁 cân kính Hán Việt: cân kính Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 勁 (kính)Hán Việtcân kínhCấu tạo跟 + 勁 · cân + kính nghĩa thành phần: cân + kính Nghĩa EngCihui 跟勁 gēnjìn s.v. <coll.> effective; effectual