跟寻 cân tầm Hán Việt: cân tầm Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 寻 (tầm)Hán Việtcân tầmCấu tạo跟 + 寻 · cân + tầm nghĩa thành phần: cân + tầm