跟差

gēn chāi cân soa

Hán Việt: cân soa · Pinyin: gēn chāi

Tổng quan

người hầu

Cấu tạo: (cân) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟班²。

Eng

  • CC-CEDICT attendant
  • Cihui attendant