跟差

gēn chāicân soa

Hán Việt: cân soa · Pinyin: gēn chāi

Tổng quan

Hán Việt: CÂN, NGÂN SAI tuỳ tùng; người hầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

跟班²。

Cấu tạo: 跟 (cân) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hầu
  • VietPhrases người hầu
  • Tần suất từ Hán Việt: CÂN, NGÂN SAI tuỳ tùng; người hầu; người hầu
  • Biên soạn footman/servant of an official

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟班²。

Eng

  • Cihui attendant
  • Tần suất từ n. <trad.> footman/servant of an official

Từ liên quan

Gần nghĩa

差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲