跟帖 gēn tiē · cân thiếp Hán Việt: cân thiếp · Pinyin: gēn tiē Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 帖 (thiếp)Pinyingēn tiēHán Việtcân thiếpCấu tạo跟 + 帖 · cân + thiếp nghĩa thành phần: cân + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;在互联网上跟随他人发表帖子:要注意文明~;在互联网上跟随他人发表的帖子:这篇报道引来了许多~。