跟斗
cân đẩu
Hán Việt: cân đẩu · Pinyin: gēn dou
Tổng quan
nhào lộn | ngã | té | (nghĩa bóng) thất bại | trục trặc bổ nhào; lộn nhào。跟頭。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhào lộn | ngã | té | (nghĩa bóng) thất bại | trục trặc bổ nhào; lộn nhào。跟頭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跟头。
Eng
- CC-CEDICT somersault|fall; tumble|(fig.) setback; failure
- Cihui 跟斗 ēndou n. 1. fall 2. somersault