跟梢
cân sao
Hán Việt: cân sao · Pinyin: gēn shāo
Tổng quan
bám đuôi; theo đuôi (để làm chuyện xấu)。釘梢。
Nghĩa
Việt
- Cihui bám đuôi; theo đuôi (để làm chuyện xấu)。釘梢。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盯梢。
Hán Việt: cân sao · Pinyin: gēn shāo
bám đuôi; theo đuôi (để làm chuyện xấu)。釘梢。