跟牌 gēn pái · cân bài Hán Việt: cân bài · Pinyin: gēn pái Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 牌 (bài)Pinyingēn páiHán Việtcân bàiCấu tạo跟 + 牌 · cân + bài nghĩa thành phần: cân + bài Nghĩa EngCihui 跟牌 ēnpái v.o. follow suit (in a card game)