跟趟 cân tranh Hán Việt: cân tranh Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 趟 (tranh)Hán Việtcân tranhCấu tạo跟 + 趟 · cân + tranh nghĩa thành phần: cân + tranh Nghĩa EngCihui 跟趟 ēntàng v.o. <coll.> 1. keep up 2. still have enough time