跟頭

gēn tou cân đầu

Hán Việt: cân đầu · Pinyin: gēn tou

Tổng quan

ngã nhào | nhào lộn

Cấu tạo: (cân) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã nhào | nhào lộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.身體倒翻,頭朝地的姿勢。如:「翻跟頭」。《儒林外史》第三回:「一聲吩咐過了,兩傍走過幾個如狼似虎的公人,把那童生叉著膊子,一路跟頭,叉到大門外。」也作「根頭」。 2.比喻遭遇挫折或出醜。如:「這次拔河比賽,咱們跟頭可栽大啦!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体失去平衡而摔倒的动作:栽~;身体向下弯曲而翻转的动作:翻~。

Eng

  • CC-CEDICT tumble|somersault
  • Cihui tumble; somersault