跟头戏 cân đầu hí Hán Việt: cân đầu hí Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 头 (đầu) + 戏 (hí)Hán Việtcân đầu híCấu tạo跟 + 头 + 戏 · cân + đầu + hí nghĩa thành phần: cân + đầu + hí