跟風者 gēn fēng zhě · cân phong giả Hán Việt: cân phong giả · Pinyin: gēn fēng zhě Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 風 (phong) + 者 (giả)Pinyingēn fēng zhěHán Việtcân phong giảCấu tạo跟 + 風 + 者 · cân + phong + giả nghĩa thành phần: cân + phong + giả